Thông tin cơ bản
Số 37,38 phố Dã Tượng, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng, Việt Nam · www.cpxd1369.comemail
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 199 | 387 | 327 | 338 | 1.048 | 1.249 | 1.150 | 910 |
| Giá vốn hàng bán | 175 | 349 | 294 | 299 | 985 | 1.192 | 1.094 | 842 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 38 | 34 | 39 | 63 | 57 | 56 | 68 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 15 | 7 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần91096,6%
Doanh thu tài chính323,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 618 | — |
| 2024 | 618 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| 9 |
| 7 |
| 8 |
| Chi phí quản lý | 9 | 11 | 9 | 10 | 19 | 20 | 19 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 6 | 16 | 21 | 35 | 16 | 29 | 56 |
| Thuế TNDN | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 7 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 5 | 13 | 17 | 28 | 11 | 22 | 43 |
| Tăng trưởng LNST | +33,6% | −5,5% | +161% | +29,5% | +71,1% | −61,6% | +100,3% | +98% |
| Biên LN ròng | 2,6% | 1,3% | 3,9% | 4,9% | 2,7% | 0,9% | 1,9% | 4,8% |
| 2023 |
618 |
— |
| 2022 | 600 | — |
| 2021 | 600 | 9 |
| 2020 | 300 | 5 |
| 2019 | 150 | 5 |
| 2018 | 100 | 3 |
| 2017 | 50 | 2 |
| 2016 | 50 | — |