Thông tin cơ bản
Quốc lộ 91, tổ 15, khóm Đông Thịnh B, Phường Mỹ Thạnh, Thành phố Long Xuyên, An Giang, Việt Nam · www.angiangport.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 66 | 70 | 57 | 53 | 75 | 59 | 38 | 47 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 56 | 43 | 40 | 58 | 50 | 37 | 40 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 14 | 14 | 14 | 17 | 9 | 2 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 2 | 2 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4794,4%
Doanh thu tài chính35,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 138 | 0 |
| 2024 | 138 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 8 | 9 | 9 | 9 | 10 | 8 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 5 | 5 | 6 | 8 | 4 | -1 | 1 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | -0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 4 | 5 | 5 | 6 | 3 | -1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +1,7% | +29,5% | +11,1% | +15,7% | +18,3% | −50,7% | −121,4% | — |
| Biên LN ròng | 4,8% | 5,9% | 8% | 9,9% | 8,4% | 5,2% | -1,7% | 1,7% |
| 2023 | 138 | 5 |
| 2022 | 138 | 4 |
| 2021 | 138 | 3 |
| 2020 | 138 | 3 |
| 2019 | 138 | 3 |
| 2018 | 138 | 3 |
| 2017 | 138 | 10 |
| 2016 | 138 | 12 |