Thông tin cơ bản
71 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng · www.canfoco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 477 | 575 | 734 | 864 | 806 | 742 | 682 | 664 |
| Giá vốn hàng bán | 371 | 445 | 592 | 680 | 656 | 595 | 545 | 527 |
| Lợi nhuận gộp | 106 | 130 | 142 | 184 | 150 | 146 | 137 | 137 |
| Chi phí bán hàng | 77 | 80 | 87 | 107 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần71099,5%
Doanh thu tài chính40,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 50 | — |
| 2024 | 50 | 6 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 87 |
| 92 |
| 97 |
| 101 |
| Chi phí quản lý | 35 | 33 | 28 | 34 | 34 | 31 | 32 | 31 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1 | 17 | 23 | 38 | 20 | 17 | 3 | 5 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 5 | 9 | 4 | 5 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | -2 | 15 | 18 | 29 | 16 | 12 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | −147,4% | — | +24% | +62,4% | −45,6% | −24,6% | −82,4% | −23,7% |
| Biên LN ròng | -0,5% | 2,5% | 2,5% | 3,4% | 2% | 1,6% | 0,3% | 0,2% |
| 2023 | 50 | 7 |
| 2022 | 50 | 13 |
| 2021 | 50 | 9 |
| 2020 | 50 | 5 |
| 2019 | 50 | 2 |
| 2018 | 50 | 5 |
| 2017 | 50 | 2 |
| 2016 | 50 | 8 |