Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-109
Q1/2025
-51
Q2/2025
-132
Q3/2025
-17
Q4/2025
-5
Q1/2026
-45
Q2/2026
24
Q3/2026
17
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 467 | 418 | 530 | 545 | 569 | 387 | 706 | 511 |
| Doanh thu thuần | 467 | 418 | 530 | 545 | 569 | 387 | 706 | 511 |
| Giá vốn hàng bán | 503 | 441 | 610 | 530 | 543 | 404 | 643 | 480 |
| Lợi nhuận gộp | −36 | −22 | −81 | 14 | 26 | −18 | 63 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 19 | 10 | 16 | 13 | 11 | 11 | 12 | 15 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 9 | 9 | 9 | 10 | 10 | 12 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 12 | 15 | 14 | 19 | 12 | 21 | 20 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40 | 6 | 22 | 5 | 4 | 5 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −109 | −51 | −132 | −18 | −6 | −44 | 25 | −9 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −109 | −51 | −132 | −17 | −5 | −45 | 25 | 17 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −109 | −51 | −132 | −17 | −5 | −45 | 24 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −109 | −51 | −132 | −17 | −5 | −45 | 24 | 17 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.