Thông tin cơ bản
Xóm Đoàn Kết, xã Phục Hòa, tỉnh Cao Bằng · www.miaduongcaobang.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
| Chỉ tiêu | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 228 | 198 | 216 | 162 | 256 | 244 | 240 | 240 |
| Giá vốn hàng bán | 204 | 154 | 237 | 181 | 237 | 180 | 169 | 169 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 44 | -21 | -19 | 19 | 63 | 71 | 71 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần24199,7%
Doanh thu tài chính10,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2023 | 35 | — |
| 2022 | 35 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 8 | 10 | 7 | 5 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 30 | -33 | -29 | 8 | 57 | 62 | 62 |
| Thuế TNDN | — | 3 | — | 0 | — | 1 | 13 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 26 | -33 | -29 | 8 | 56 | 50 | 50 |
| Tăng trưởng LNST | — | +299% | −226,9% | — | — | +642,7% | −11,5% | 0% |
| Biên LN ròng | 2,9% | 13,2% | -15,4% | -17,7% | 3% | 23,2% | 20,8% | 20,8% |
| 2021 |
35 |
3 |
| 2020 | 35 | 0 |
| 2019 | 35 | — |
| 2018 | 35 | 0 |
| 2017 | 35 | 3 |
| 2016 | 25 | 1 |
| 2015 | 18 | — |