Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
29
Q4/2024
165
Q1/2025
9
Q2/2025
27
Q3/2025
154
Q4/2025
7
Q1/2026
10
Q2/2026
71
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.260 | 4.256 | 1.488 | 3.443 | 2.519 | 4.365 | 2.354 | 4.110 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2.260 | 4.256 | 1.488 | 3.443 | 2.519 | 4.365 | 2.354 | 4.110 |
| Giá vốn hàng bán | 2.177 | 4.092 | 1.389 | 3.271 | 2.434 | 4.191 | 2.234 | 4.204 |
| Lợi nhuận gộp | 83 | 164 | 99 | 173 | 85 | 174 | 120 | −94 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 81 | 257 | 21 | 87 | 99 | 159 | 31 | 393 |
| Chi phí tài chính | 65 | 100 | 60 | 139 | 91 | 160 | 90 | 156 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 60 | 95 | 56 | 100 | 87 | 148 | 87 | 159 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 57 | 114 | 46 | 51 | 102 | 125 | 55 | 79 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | 2 | 1 | 2 | 10 | −4 | 3 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 39 | 205 | 11 | 71 | 1 | 45 | 9 | 77 |
| Thu nhập khác | 1 | 9 | 2 | 3 | 182 | 1 | 3 | 25 |
| Chi phí khác | 3 | 2 | 1 | 39 | 0 | 6 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 7 | 1 | −36 | 182 | −5 | 3 | 25 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 38 | 212 | 12 | 35 | 183 | 40 | 12 | 102 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 45 | 3 | 7 | 38 | 32 | 2 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 46 | 3 | 7 | 38 | 33 | 2 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 29 | 166 | 9 | 28 | 145 | 7 | 10 | 72 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 0 | 1 | −9 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 29 | 165 | 9 | 27 | 154 | 7 | 10 | 71 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.