Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
9
Q4/2024
9
Q1/2025
13
Q2/2025
11
Q3/2025
10
Q4/2025
10
Q1/2026
11
Q2/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 432 | 497 | 720 | 559 | 585 | 847 | 704 | 516 |
| Doanh thu thuần | 432 | 497 | 720 | 559 | 585 | 847 | 704 | 516 |
| Giá vốn hàng bán | 410 | 481 | 695 | 536 | 559 | 821 | 668 | 489 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | 17 | 25 | 22 | 26 | 26 | 36 | 27 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 10 | 7 | 7 | 5 | 6 | 10 | 15 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 3 | 4 | 6 | 8 | 13 | 16 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 5 | 5 | 3 | 4 | 6 | 8 | 13 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 9 | 13 | 11 | 13 | 16 | 17 | 14 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 12 | 12 | 16 | 14 | 12 | 8 | 16 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | −2 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 12 | 16 | 14 | 12 | 12 | 15 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 9 | 13 | 11 | 10 | 10 | 11 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 9 | 13 | 11 | 10 | 10 | 11 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.