Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2021) và giá hiện tại.
Q2/2019
-0
Q3/2019
0
Q1/2020
1
Q2/2020
2
Q3/2020
1
Q1/2021
1
Q2/2021
2
Q3/2021
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2019 | Q3/2019 | Q1/2020 | Q2/2020 | Q3/2020 | Q1/2021 | Q2/2021 | Q3/2021 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 18 | 7 | 6 | 14 | 3 | 4 | 10 | 4 |
| Doanh thu thuần | 18 | 7 | 6 | 14 | 3 | 4 | 10 | 4 |
| Giá vốn hàng bán | 15 | 5 | 4 | 9 | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 2 | 2 | 5 | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.