Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
72
Q1/2025
84
Q2/2025
97
Q3/2025
112
Q4/2025
76
Q1/2026
129
Q2/2026
109
Q3/2026
139
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 381 | 370 | 411 | 416 | 460 | 503 | 465 | 476 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 381 | 370 | 411 | 416 | 460 | 503 | 465 | 476 |
| Giá vốn hàng bán | 238 | 228 | 255 | 240 | 284 | 304 | 299 | 272 |
| Lợi nhuận gộp | 143 | 142 | 155 | 176 | 175 | 198 | 166 | 204 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 8 | 15 | 12 | 10 | 14 | 20 | 17 |
| Chi phí tài chính | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 12 | 3 | 2 | 3 | 15 | 1 | 3 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 45 | 36 | 45 | 39 | 69 | 47 | 41 | 39 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | −3 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 89 | 105 | 118 | 140 | 95 | 161 | 135 | 171 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 2 | 0 | −1 | 0 | −1 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 90 | 105 | 120 | 140 | 95 | 161 | 134 | 173 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 18 | 21 | 23 | 28 | 19 | 31 | 27 | 35 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 18 | 21 | 23 | 28 | 19 | 31 | 27 | 35 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 72 | 84 | 97 | 112 | 76 | 130 | 107 | 139 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 72 | 84 | 97 | 112 | 76 | 129 | 109 | 139 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.