Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
6
Q2/2025
10
Q3/2025
9
Q4/2025
10
Q1/2026
9
Q2/2026
4
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 974 | 687 | 797 | 773 | 1.057 | 599 | 714 | 689 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 7 | 6 | 16 | 1 | 18 | 2 |
| Doanh thu thuần | 973 | 686 | 791 | 767 | 1.041 | 598 | 695 | 688 |
| Giá vốn hàng bán | 898 | 641 | 737 | 715 | 976 | 540 | 635 | 625 |
| Lợi nhuận gộp | 75 | 45 | 54 | 52 | 66 | 58 | 60 | 62 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 10 | 9 | 10 | 9 | 5 | 12 | 4 |
| Chi phí tài chính | 21 | 11 | 16 | 13 | 15 | 17 | 20 | 20 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 11 | 11 | 11 | 13 | 16 | 20 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 44 | 27 | 29 | 31 | 32 | 30 | 29 | 31 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 10 | 6 | 11 | 14 | 4 | 16 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 8 | 11 | 7 | 14 | 11 | 7 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 4 | −4 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 4 | −4 | 0 | −2 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | 8 | 12 | 11 | 10 | 11 | 5 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 6 | 10 | 9 | 10 | 9 | 4 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 6 | 10 | 9 | 10 | 9 | 4 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.