Thông tin cơ bản
Số 101 phố Láng Hạ, phường Đống Đa, thành phố Hà Nội · www.ch5.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 206 | 124 | 143 | 82 | 251 | 265 | 295 | 309 |
| Giá vốn hàng bán | 191 | 111 | 131 | 72 | 237 | 252 | 282 | 296 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 13 | 12 | 10 | 14 | 13 | 13 | 13 |
| Chi phí quản lý | 8 | 6 | 6 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần309100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 37 | 4 |
| 2024 | 37 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 6 |
| 6 |
| 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 9 | 7 | 5 | 8 | 7 | 6 | 7 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 7 | 6 | 5 | 6 | 5 | 5 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | +5,5% | −1% | −12,6% | −24,1% | +31,7% | −15,2% | −8% | +5,7% |
| Biên LN ròng | 3,4% | 5,7% | 4,3% | 5,7% | 2,4% | 2% | 1,6% | 1,6% |
| 2023 | 37 | 5 |
| 2022 | 37 | 4 |
| 2021 | 37 | 5 |
| 2020 | 37 | 6 |
| 2019 | 37 | 6 |
| 2018 | 37 | 6 |
| 2017 | 37 | 5 |
| 2016 | 37 | 5 |