Thông tin cơ bản
Khu công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam · www.chp.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 470 | 714 | 831 | 787 | 1.101 | 881 | 814 | 999 |
| Giá vốn hàng bán | 265 | 330 | 373 | 387 | 439 | 412 | 393 | 438 |
| Lợi nhuận gộp | 205 | 383 | 458 | 400 | 662 | 469 | 421 | 561 |
| Chi phí quản lý | 30 | 32 | 37 | 34 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần99998,8%
Doanh thu tài chính121,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.577 | 321 |
| 2024 | 1.469 | 367 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 44 |
| 39 |
| 41 |
| 52 |
| Lợi nhuận trước thuế | 101 | 227 | 291 | 254 | 536 | 355 | 332 | 485 |
| Thuế TNDN | 5 | 11 | 12 | 12 | 26 | 18 | 18 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế | 96 | 216 | 278 | 242 | 510 | 337 | 314 | 458 |
| Tăng trưởng LNST | −76,6% | +125,3% | +28,8% | −13% | +110,8% | −34% | −6,9% | +46,1% |
| Biên LN ròng | 20,4% | 30,3% | 33,5% | 30,7% | 46,4% | 38,2% | 38,5% | 45,9% |
| 2023 | 1.469 | 391 |
| 2022 | 1.469 | 263 |
| 2021 | 1.469 | 236 |
| 2020 | 1.469 | 165 |
| 2019 | 1.386 | 177 |
| 2018 | 1.386 | 199 |
| 2017 | 1.260 | 200 |
| 2016 | 1.260 | 196 |