Thông tin cơ bản
Sân bay Quốc tế Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa · www.cias.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 295 | 293 | 101 | 42 | 106 | 94 | 123 | 177 |
| Giá vốn hàng bán | 211 | 212 | 114 | 69 | 103 | 76 | 89 | 119 |
| Lợi nhuận gộp | 84 | 81 | -14 | -27 | 3 | 18 | 34 | 59 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 15 | 7 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần17794,2%
Doanh thu tài chính115,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 187 | 0 |
| 2024 | 197 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 12 |
| 16 |
| 18 |
| Chi phí quản lý | 26 | 30 | 23 | 19 | 17 | 14 | 20 | 26 |
| Lợi nhuận trước thuế | 46 | 36 | -44 | -52 | 61 | 6 | 6 | 24 |
| Thuế TNDN | 9 | 7 | 3 | -2 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế | 37 | 29 | -47 | -50 | 59 | 5 | 5 | 19 |
| Tăng trưởng LNST | −23,2% | −22,1% | −261,4% | — | — | −90,8% | −17,6% | +313,3% |
| Biên LN ròng | 12,7% | 9,9% | -46,7% | -121,2% | 56% | 5,8% | 3,7% | 10,5% |
| 2023 | 197 | 0 |
| 2022 | 197 | 0 |
| 2021 | 197 | 18 |
| 2020 | 197 | 1 |
| 2019 | 197 | 25 |
| 2018 | 111 | 16 |
| 2017 | 80 | 6 |
| 2016 | 60 | 10 |