Thông tin cơ bản
Cụm công nghiệp Vĩnh niệm, Đường Nguyễn Sơn Hà - Lê chân Hải phòng · www.cidvn.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4 | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Giá vốn hàng bán | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần594,6%
Doanh thu tài chính05,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 11 | 1 |
| 2024 | 11 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Thuế TNDN | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | +548,2% | +87,5% | −56,2% | +43,5% | +38,9% | +45,2% | −26,4% | +3,7% |
| Biên LN ròng | 20,6% | 37% | 16,3% | 22,5% | 30,4% | 39,5% | 31,6% | 31,5% |
| 2023 | 11 | — |
| 2022 | 11 | — |
| 2021 | 11 | — |
| 2020 | 11 | — |
| 2019 | 11 | — |
| 2018 | 11 | — |
| 2017 | 11 | — |
| 2016 | 11 | — |