Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
6
Q4/2024
-12
Q1/2025
18
Q2/2025
29
Q3/2025
11
Q4/2025
66
Q1/2026
21
Q2/2026
12
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 732 | 798 | 721 | 757 | 740 | 845 | 859 | 794 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 26 | 54 | 26 | 26 | 26 | 26 | 26 | 43 |
| Doanh thu thuần | 707 | 744 | 696 | 731 | 714 | 819 | 833 | 751 |
| Giá vốn hàng bán | 288 | 373 | 271 | 312 | 366 | 349 | 385 | 285 |
| Lợi nhuận gộp | 419 | 371 | 425 | 419 | 348 | 470 | 448 | 466 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 179 | 185 | 170 | 232 | 181 | 246 | 91 | 147 |
| Chi phí tài chính | 347 | 365 | 345 | 377 | 303 | 413 | 329 | 395 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 314 | 313 | 299 | 314 | 324 | 342 | 342 | 391 |
| Chi phí bán hàng | 20 | 23 | 21 | 21 | 23 | 17 | 21 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 97 | 138 | 99 | 131 | 110 | 150 | 104 | 103 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 134 | 30 | 129 | 122 | 93 | 136 | 85 | 96 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 0 | 1 | 9 | 12 | 6 | 0 |
| Chi phí khác | 22 | 21 | 19 | 36 | 39 | 12 | 18 | 10 |
| Lợi nhuận khác | −18 | −20 | −19 | −36 | −30 | 0 | −12 | −10 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 116 | 10 | 110 | 87 | 64 | 136 | 73 | 86 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 26 | 12 | 22 | 30 | 19 | 30 | 26 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −6 | −84 | −8 | −33 | −12 | −20 | 6 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 20 | −72 | 14 | −3 | 7 | 10 | 32 | 32 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 95 | 82 | 96 | 89 | 56 | 126 | 41 | 55 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 90 | 93 | 78 | 61 | 45 | 60 | 20 | 43 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 6 | −12 | 18 | 29 | 11 | 66 | 21 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.