Thông tin cơ bản
Số 1 Phố Đại Đồngg, Phường Vĩnh Hưng, TP. Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 315 | 276 | 122 | 184 | 94 | 44 | 54 | 107 |
| Giá vốn hàng bán | 325 | 270 | 125 | 191 | 92 | 43 | 53 | 105 |
| Lợi nhuận gộp | -10 | 6 | -4 | -6 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý | 7 | 5 | 3 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần10799,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 45 | — |
| 2024 | 45 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| 4 |
| 4 |
| 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | -5 | 0 | -15 | -13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -5 | 0 | -15 | -13 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | −258,4% | — | −5.646,4% | — | — | +8,8% | −52,2% | +40,5% |
| Biên LN ròng | -1,6% | 0,1% | -12,5% | -6,8% | 0,1% | 0,3% | 0,1% | 0,1% |
| 2023 |
45 |
— |
| 2022 | 45 | — |
| 2021 | 45 | — |
| 2020 | 45 | — |
| 2019 | 45 | 0 |
| 2018 | 45 | 0 |
| 2017 | 45 | 3 |
| 2016 | 45 | 0 |