Thông tin cơ bản
609 Trương Định, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2012
2013
2014
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2013 | 2014 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 24 | 12 | 9 | 10 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Giá vốn hàng bán | 68 | 12 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | -43 | -0 | 6 | 6 | 7 | 7 | 6 | 5 |
| Chi phí quản lý | 8 | 1 | 2 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1196,1%
Doanh thu tài chính03,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | — |
| 2024 | 30 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -59 | -9 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | — | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | -59 | -9 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | +24,3% | +29,6% | +55,8% | −39,8% | −12,1% |
| Biên LN ròng | -240,5% | -81,9% | 11,6% | 13,6% | 16,2% | 24,3% | 15,4% | 12,6% |
| 2023 | 30 | 0 |
| 2022 | 30 | — |
| 2021 | 30 | 0 |
| 2020 | 30 | — |
| 2014 | 30 | 0 |
| 2013 | 30 | 0 |
| 2012 | 30 | 0 |
| 2011 | 54 | — |