Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q4/2025
159
Q1/2026
27
Q2/2026
72
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.218 | 560 | 879 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 3 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2.215 | 560 | 879 |
| Giá vốn hàng bán | 1.720 | 422 | 674 |
| Lợi nhuận gộp | 496 | 139 | 204 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 136 | 20 | 30 |
| Chi phí tài chính | 224 | 59 | 75 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 217 | 58 | 73 |
| Chi phí bán hàng | 45 | 11 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 145 | 40 | 46 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | −4 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 216 | 45 | 106 |
| Thu nhập khác | 9 | 1 | 5 |
| Chi phí khác | 7 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 2 | −3 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 218 | 42 | 111 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 38 | 12 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −29 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 12 | 24 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 210 | 30 | 86 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 50 | 3 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 159 | 27 | 72 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.