Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
51
Q4/2024
48
Q1/2025
49
Q2/2025
53
Q3/2025
52
Q4/2025
51
Q1/2026
55
Q2/2026
66
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 127 | 134 | 123 | 123 | 128 | 140 | 139 | 156 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 127 | 134 | 123 | 123 | 128 | 140 | 139 | 156 |
| Giá vốn hàng bán | 87 | 91 | 84 | 83 | 90 | 94 | 97 | 114 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 43 | 39 | 40 | 38 | 45 | 42 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 5 | 1 | 6 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 23 | 13 | 14 | 12 | 27 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 30 | 35 | 30 | 33 | 32 | 38 | 35 | 41 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 57 | 54 | 55 | 59 | 57 | 57 | 61 | 71 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 57 | 54 | 55 | 59 | 58 | 58 | 61 | 72 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 6 | 5 | 6 | 6 | 7 | 6 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 6 | 5 | 6 | 6 | 7 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 52 | 48 | 49 | 53 | 52 | 51 | 55 | 66 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 51 | 48 | 49 | 53 | 52 | 51 | 55 | 66 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.