Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2025) và giá hiện tại.
Q2/2016
3
Q3/2016
3
Q1/2017
—
Q2/2017
—
Q3/2017
—
Q4/2017
5
Q2/2024
6
Q2/2025
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2016 | Q3/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q2/2024 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 100 | 117 | — | — | — | 163 | 189 | 197 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | — | — | — | 1 | 1 | 1 |
| Doanh thu thuần | 99 | 117 | — | — | — | 163 | 188 | 196 |
| Giá vốn hàng bán | 76 | 88 | — | — | — | 122 | 138 | 144 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 29 | — | — | — | 41 | 50 | 52 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | — | — | — | 0 | 5 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 20 | — | — | — | 27 | 35 | 32 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | — | — | — | 7 | 12 | 16 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 4 | — | — | — | 7 | 7 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | — | — | — | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 4 | — | — | — | 7 | 7 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | — | — | — | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | — | — | — | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 3 | — | — | — | 5 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 3 | — | — | — | 5 | 6 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.