Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2018) và giá hiện tại.
Q1/2017
-0
Q2/2017
4
Q3/2017
1
Q4/2017
3
Q1/2018
3
Q2/2018
2
Q3/2018
7
Q4/2018
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q4/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 52 | 52 | 79 | 208 | 32 | 80 | 121 | 311 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 52 | 52 | 79 | 208 | 32 | 80 | 121 | 311 |
| Giá vốn hàng bán | 47 | 42 | 71 | 195 | 21 | 71 | 104 | 276 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 10 | 7 | 13 | 10 | 9 | 18 | 35 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 5 | 7 | 5 | 5 | 6 | 10 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | 2 | 9 | 19 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 5 | 1 | 4 | 4 | 2 | 9 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | 2 | 7 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | 2 | 7 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.