Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q1/2011
17
Q2/2011
25
Q2/2012
27
Q2/2013
—
Q2/2015
—
Q4/2020
35
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2011 | Q2/2011 | Q2/2012 | Q2/2013 | Q2/2015 | Q4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 207 | 312 | 336 | — | — | 495 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 3 | 2 | — | — | 0 |
| Doanh thu thuần | 206 | 309 | 335 | — | — | 495 |
| Giá vốn hàng bán | 139 | 203 | 194 | — | — | 381 |
| Lợi nhuận gộp | 67 | 106 | 141 | — | — | 114 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | — | — | 0 |
| Chi phí tài chính | 6 | 6 | 11 | — | — | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 11 | — | — | 0 |
| Chi phí bán hàng | 28 | 50 | 64 | — | — | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 16 | 24 | — | — | 54 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 23 | 35 | 44 | — | — | 40 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 23 | 35 | 44 | — | — | 40 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 10 | 14 | — | — | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 2 | — | — | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 10 | 15 | — | — | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 17 | 25 | 29 | — | — | 35 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 2 | — | — | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 17 | 25 | 27 | — | — | 35 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015) | 0 | 0 | 1 | — | — | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.