Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
12
Q1/2025
3
Q2/2025
1
Q3/2025
7
Q4/2025
7
Q1/2026
-3
Q2/2026
-0
Q3/2026
5
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 1 | 1 | 10 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 1 | 1 | 10 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 5 | 3 | 5 | 15 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 1 | 9 | 6 | 11 | 0 | 0 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 5 | 4 | 5 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 5 | 7 | 4 | 9 | 5 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −2 | 0 | −1 | 0 | 8 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | 1 | 3 | 6 | 12 | −3 | −1 | 6 |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 2 | −2 | 2 | −5 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 3 | 2 | 8 | 7 | −3 | 0 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 3 | 1 | 7 | 7 | −3 | 0 | 5 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 3 | 1 | 7 | 7 | −3 | 0 | 5 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.