Thông tin cơ bản
KM26, Quốc lộ 26, xã Ea Yông, huyện Krông Pắk, tỉnh Đắk Lắk · www.phuocancoffee.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 198 | 188 | 91 | 59 | 64 | 23 | 30 | 24 |
| Giá vốn hàng bán | 181 | 186 | 84 | 55 | 64 | 19 | 24 | 22 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 2 | 7 | 4 | -0 | 3 | 7 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 2 | 1 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần24100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 236 | — |
| 2024 | 236 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 36 | 38 | 26 | 10 | 10 | 16 | 21 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | -35 | -51 | -27 | -15 | -16 | -16 | -17 | -10 |
| Lợi nhuận sau thuế | -35 | -51 | -27 | -15 | -16 | -16 | -17 | -10 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | -17,5% | -27,3% | -29,6% | -26% | -25,7% | -70,2% | -54,9% | -41,4% |
| 2023 |
236 |
— |
| 2022 | 236 | — |
| 2021 | 236 | — |
| 2020 | 236 | — |
| 2019 | 136 | — |
| 2018 | 136 | — |
| 2017 | 136 | — |