Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
9
Q1/2025
19
Q2/2025
16
Q3/2025
27
Q4/2025
-19
Q1/2026
26
Q2/2026
23
Q3/2026
-33
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.261 | 1.103 | 1.197 | 1.131 | 1.075 | 1.193 | 1.227 | 1.230 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 68 | 82 | 91 | 103 | 88 | 88 | 79 | 101 |
| Doanh thu thuần | 1.192 | 1.021 | 1.106 | 1.028 | 988 | 1.105 | 1.148 | 1.129 |
| Giá vốn hàng bán | 1.055 | 901 | 955 | 897 | 857 | 962 | 973 | 1.022 |
| Lợi nhuận gộp | 137 | 121 | 151 | 131 | 131 | 143 | 175 | 107 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 33 | 10 | 15 | 11 | 9 | 9 | 10 | 2 |
| Chi phí tài chính | 30 | 21 | 16 | 22 | 29 | 26 | 34 | 47 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 24 | 18 | 14 | 19 | 21 | 19 | 30 | 34 |
| Chi phí bán hàng | 51 | 37 | 74 | 28 | 57 | 35 | 79 | 56 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 74 | 57 | 52 | 60 | 53 | 63 | 47 | 63 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 15 | 16 | 24 | 31 | 0 | 29 | 25 | −57 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | 4 | 3 | 24 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 23 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 1 | 2 | −1 | −13 | 4 | 3 | 24 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 17 | 26 | 30 | −13 | 33 | 28 | −33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 2 | 10 | 6 | 6 | 7 | 5 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 5 | −4 | 1 | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | −2 | 11 | 3 | 6 | 7 | 5 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 9 | 19 | 16 | 27 | −19 | 26 | 23 | −33 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 19 | 16 | 27 | −19 | 26 | 23 | −33 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.