Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
52
Q1/2025
52
Q2/2025
63
Q3/2025
58
Q4/2025
36
Q1/2026
43
Q2/2026
130
Q3/2026
85
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 516 | 482 | 524 | 510 | 644 | 628 | 687 | 814 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 516 | 482 | 524 | 510 | 644 | 628 | 687 | 814 |
| Giá vốn hàng bán | 382 | 359 | 380 | 378 | 503 | 502 | 457 | 626 |
| Lợi nhuận gộp | 134 | 124 | 144 | 133 | 141 | 126 | 230 | 188 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 10 | 13 | 11 | 10 | 9 | 12 | 12 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 35 | 39 | 42 | 55 | 55 | 42 | 49 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 27 | 26 | 22 | 42 | 20 | 28 | 24 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 73 | 70 | 91 | 77 | 52 | 57 | 168 | 122 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | −1 | 5 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 73 | 71 | 90 | 75 | 57 | 57 | 171 | 123 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 20 | 15 | 16 | 14 | 13 | 11 | 36 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 18 | 15 | 19 | 15 | 15 | 12 | 37 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 55 | 56 | 72 | 60 | 41 | 45 | 134 | 96 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 4 | 9 | 2 | 5 | 2 | 4 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 52 | 52 | 63 | 58 | 36 | 43 | 130 | 85 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.