Thông tin cơ bản
136/1 Trần Phú, P4, Q5, Tp. Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 289 | 231 | 330 | 468 | 391 | 318 | 249 | 209 |
| Giá vốn hàng bán | 260 | 211 | 283 | 423 | 341 | 268 | 206 | 171 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 20 | 46 | 46 | 49 | 51 | 43 | 38 |
| Chi phí quản lý | 14 | 10 | 29 | 22 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần20999,3%
Doanh thu tài chính10,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 88 | — |
| 2024 | 88 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 30 |
| 27 |
| 23 |
| 37 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 4 | 4 | 5 | 1 | 4 | 4 | 1 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 4 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 4 | 3 | 4 | -5 | 1 | 2 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | +66,9% | −31,6% | −15,1% | +22,7% | −208,5% | — | +211% | −90% |
| Biên LN ròng | 2% | 1,8% | 1% | 0,9% | -1,2% | 0,2% | 0,6% | 0,1% |
| 2023 |
88 |
2 |
| 2022 | 88 | 0 |
| 2021 | 80 | — |
| 2020 | 80 | 5 |
| 2019 | 80 | 1 |
| 2018 | 80 | 7 |
| 2017 | 80 | 7 |
| 2016 | 80 | 8 |