Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2026) và giá hiện tại.
Q2/2024
0
Q3/2024
0
Q4/2024
2
Q1/2025
-1
Q2/2025
2
Q3/2025
1
Q4/2025
2
Q1/2026
-1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 26 | 27 | 80 | 22 | 23 | 41 | 54 | 15 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 26 | 27 | 80 | 22 | 23 | 41 | 54 | 15 |
| Giá vốn hàng bán | 22 | 26 | 75 | 20 | 17 | 35 | 51 | 13 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 2 | 5 | 2 | 6 | 6 | 3 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 0 | 0 | 2 | −1 | 2 | 2 | 2 | −1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 0 | 0 | 2 | −1 | 2 | 2 | 3 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 0 | 2 | −1 | 2 | 1 | 2 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 0 | 2 | −1 | 2 | 1 | 2 | −1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.