Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
33
Q1/2025
2
Q2/2025
-0
Q3/2025
0
Q4/2025
7
Q1/2026
3
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.204 | 2.913 | 2.117 | 2.226 | 2.070 | 2.507 | 1.964 | 1.560 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 127 | 140 | 106 | 141 | 131 | 100 | 50 | 73 |
| Doanh thu thuần | 2.077 | 2.774 | 2.011 | 2.085 | 1.940 | 2.407 | 1.915 | 1.487 |
| Giá vốn hàng bán | 1.952 | 2.595 | 1.893 | 1.957 | 1.814 | 2.300 | 1.805 | 1.363 |
| Lợi nhuận gộp | 125 | 179 | 118 | 128 | 126 | 107 | 110 | 123 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 37 | 53 | 36 | 35 | 37 | 108 | 29 | 32 |
| Chi phí tài chính | 45 | 47 | 47 | 52 | 46 | 45 | 46 | 51 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 45 | 47 | 41 | 50 | 40 | 58 | 42 | 48 |
| Chi phí bán hàng | 82 | 104 | 88 | 108 | 83 | 87 | 65 | 70 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 34 | 35 | 35 | 41 | 33 | 55 | 34 | 36 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 46 | −17 | −38 | 1 | 28 | −6 | −3 |
| Thu nhập khác | 4 | 5 | 20 | 40 | 3 | −5 | 11 | 9 |
| Chi phí khác | 1 | 7 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 2 | −2 | 20 | 39 | 0 | −8 | 10 | 7 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 44 | 3 | 1 | 1 | 20 | 5 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 36 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 33 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.