Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
151
Q1/2025
122
Q2/2025
145
Q3/2025
169
Q4/2025
164
Q1/2026
150
Q2/2026
172
Q3/2026
183
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3.502 | 2.738 | 3.236 | 3.965 | 4.000 | 3.805 | 4.154 | 4.227 |
| Doanh thu thuần | 3.502 | 2.738 | 3.236 | 3.965 | 4.000 | 3.805 | 4.154 | 4.227 |
| Giá vốn hàng bán | 3.249 | 2.537 | 3.002 | 3.718 | 3.701 | 3.543 | 3.894 | 3.959 |
| Lợi nhuận gộp | 252 | 201 | 235 | 248 | 299 | 262 | 260 | 268 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | 19 | 22 | 25 | 34 | 34 | 55 | 77 |
| Chi phí tài chính | 16 | 20 | 34 | 24 | 29 | 34 | 44 | 46 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 20 | 23 | 24 | 26 | 34 | 44 | 46 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 59 | 46 | 42 | 40 | 119 | 74 | 60 | 58 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 191 | 154 | 181 | 208 | 185 | 189 | 211 | 242 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 1 | 1 | 16 | 0 | 3 | −13 |
| Chi phí khác | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −3 | 1 | 1 | 1 | 16 | 0 | 3 | −14 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 188 | 154 | 181 | 210 | 200 | 189 | 213 | 228 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 37 | 32 | 36 | 40 | 37 | 39 | 42 | 44 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 1 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 37 | 33 | 36 | 41 | 36 | 39 | 41 | 45 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 151 | 122 | 145 | 169 | 164 | 150 | 172 | 183 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 151 | 122 | 145 | 169 | 164 | 150 | 172 | 183 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.