Thông tin cơ bản
Toà nhà Constreximso8 - Km số 8 Đường Nguyễn Trãi - C7 - Thanh Xuân Bắc - Hà Nội-
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 108 | 121 | 50 | 71 | 93 | 88 | 90 | 103 |
| Giá vốn hàng bán | 103 | 117 | 46 | 67 | 88 | 85 | 86 | 99 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 5 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí quản lý | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần103100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 27 | 0 |
| 2024 | 27 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 3 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +15,3% | −39,8% | −69,2% | −77,5% | +892,5% | −32,5% | +65,2% | +9,1% |
| Biên LN ròng | 1,1% | 0,6% | 0,4% | 0,1% | 0,5% | 0,4% | 0,6% | 0,6% |
| 2023 | 27 | 0 |
| 2022 | 22 | — |
| 2021 | 22 | 1 |
| 2020 | 22 | 1 |
| 2019 | 22 | 1 |
| 2018 | 22 | 1 |
| 2017 | 22 | 1 |
| 2016 | 20 | 1 |