Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2024) và giá hiện tại.
Q4/2022
0
Q1/2023
-21
Q2/2023
-144
Q3/2023
-16
Q4/2023
-22
Q1/2024
-15
Q2/2024
-212
Q3/2024
-9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2022 | Q1/2023 | Q2/2023 | Q3/2023 | Q4/2023 | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 481 | 559 | 400 | 214 | 31 | 30 | 92 | 16 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 481 | 559 | 400 | 214 | 31 | 30 | 92 | 16 |
| Giá vốn hàng bán | 448 | 546 | 431 | 207 | 32 | 41 | 124 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 32 | 13 | −31 | 7 | −2 | −11 | −31 | −5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 1 | 1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 23 | 25 | 17 | 21 | 16 | 1 | 57 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 21 | 25 | 16 | 22 | 16 | 1 | 57 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 8 | 95 | 7 | 4 | 3 | 123 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | −22 | −143 | −15 | −23 | −15 | −212 | −9 |
| Thu nhập khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | −1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | −21 | −144 | −16 | −22 | −15 | −212 | −9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | −21 | −144 | −16 | −22 | −15 | −212 | −9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | −21 | −144 | −16 | −22 | −15 | −212 | −9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.