Thông tin cơ bản
Phòng C301 - Tòa nhà Trung tâm Thương mại Đông Á. Số 668 đường Phan Đình Phùng, Tổ 47, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên. · www.mayplazahotel.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 248 | 117 | 12 | 692 | 26 | 47 | 74 | 52 |
| Giá vốn hàng bán | 210 | 103 | 34 | 621 | 25 | 42 | 47 | 55 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 14 | -21 | 71 | 0 | 6 | 27 | -3 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | — | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5266,5%
Doanh thu tài chính2633,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 842 | — |
| 2024 | 842 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 18 | 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 12 | 2 | -31 | 47 | 54 | 5 | 9 | -71 |
| Lợi nhuận sau thuế | 9 | 1 | -33 | 35 | 43 | 4 | 7 | -71 |
| Tăng trưởng LNST | −67% | −93,2% | −5.538,8% | — | +23,8% | −91,2% | +81,9% | −1.124,2% |
| Biên LN ròng | 3,6% | 0,5% | -268,6% | 5,1% | 168,8% | 8% | 9,3% | -134,9% |
| 2023 |
842 |
— |
| 2022 | 842 | — |
| 2021 | 842 | — |
| 2020 | 342 | — |
| 2019 | 342 | — |
| 2018 | 342 | 20 |
| 2017 | 342 | 27 |
| 2016 | 342 | — |