Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2016) và giá hiện tại.
Q2/2013
3
Q3/2013
2
Q1/2014
3
Q1/2015
1
Q2/2015
2
Q3/2015
2
Q4/2015
2
Q1/2016
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2013 | Q3/2013 | Q1/2014 | Q1/2015 | Q2/2015 | Q3/2015 | Q4/2015 | Q1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 76 | 80 | 83 | 66 | 71 | 78 | 82 | 69 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 76 | 80 | 83 | 66 | 71 | 78 | 82 | 69 |
| Giá vốn hàng bán | 63 | 68 | 71 | 59 | 62 | 69 | 71 | 59 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 12 | 12 | 7 | 9 | 9 | 10 | 9 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6 | 5 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 3 | 3 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 3 | 4 | 1 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.