Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
11
Q1/2025
12
Q2/2025
20
Q3/2025
29
Q4/2025
15
Q1/2026
14
Q2/2026
23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 336 | 377 | 356 | 453 | 567 | 594 | 496 | 599 |
| Doanh thu thuần | 336 | 377 | 356 | 453 | 567 | 594 | 496 | 599 |
| Giá vốn hàng bán | 315 | 344 | 325 | 411 | 522 | 555 | 454 | 543 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 33 | 31 | 42 | 45 | 40 | 42 | 56 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 2 | 5 | 4 | 4 | 4 | 6 | 7 | 12 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 6 | 7 | 12 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10 | 16 | 12 | 13 | 13 | 23 | 17 | 16 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 9 | 14 | 15 | 24 | 28 | 25 | 18 | 29 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 | −5 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | −5 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 9 | 14 | 15 | 25 | 36 | 20 | 18 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | 4 | 4 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | 4 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 11 | 12 | 20 | 29 | 15 | 14 | 23 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 11 | 12 | 20 | 29 | 15 | 14 | 23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.