Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
120
Q4/2024
369
Q1/2025
411
Q2/2025
786
Q3/2025
328
Q4/2025
435
Q1/2026
788
Q2/2026
1.065
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.664 | 4.387 | 3.572 | 6.252 | 3.096 | 4.302 | 5.431 | 6.876 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 30 | 174 | 165 | 215 | 108 | 104 | 145 | 169 |
| Doanh thu thuần | 2.634 | 4.214 | 3.407 | 6.037 | 2.988 | 4.199 | 5.286 | 6.706 |
| Giá vốn hàng bán | 2.260 | 3.405 | 2.522 | 4.797 | 2.331 | 2.932 | 3.940 | 4.606 |
| Lợi nhuận gộp | 375 | 808 | 885 | 1.241 | 657 | 1.266 | 1.346 | 2.100 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 39 | 117 | 97 | 122 | 129 | 47 | 94 | 92 |
| Chi phí tài chính | 14 | 25 | 19 | 30 | 28 | 20 | 37 | 35 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 16 | 15 | 18 | 19 | 18 | 28 | 32 |
| Chi phí bán hàng | 186 | 373 | 339 | 214 | 271 | 351 | 352 | 417 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 91 | 142 | 172 | 229 | 107 | 459 | 178 | 555 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 124 | 386 | 452 | 889 | 379 | 483 | 872 | 1.185 |
| Thu nhập khác | 13 | 3 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| Chi phí khác | 6 | −5 | 0 | 0 | 2 | −1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 8 | 8 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 132 | 393 | 454 | 888 | 379 | 487 | 878 | 1.184 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 37 | 24 | 99 | 50 | 87 | 54 | 121 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −15 | 18 | 1 | 1 | −35 | 35 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 21 | 42 | 101 | 51 | 53 | 89 | 120 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 121 | 372 | 412 | 788 | 328 | 434 | 789 | 1.064 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | −1 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 120 | 369 | 411 | 786 | 328 | 435 | 788 | 1.065 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.