Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-3
Q1/2025
1
Q2/2025
0
Q3/2025
1
Q4/2025
2
Q1/2026
2
Q2/2026
2
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 349 | 301 | 202 | 252 | 314 | 299 | 314 | 382 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 349 | 301 | 201 | 251 | 315 | 299 | 314 | 382 |
| Giá vốn hàng bán | 324 | 279 | 180 | 228 | 287 | 276 | 288 | 355 |
| Lợi nhuận gộp | 25 | 22 | 22 | 23 | 28 | 23 | 26 | 27 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 8 | 7 | 10 | 8 | 6 | 10 | 8 |
| Chi phí tài chính | 6 | 9 | 8 | 9 | 6 | 4 | 9 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 25 | 17 | 19 | 22 | 26 | 18 | 21 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −4 | 1 | −1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Thu nhập khác | −2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | −2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | −4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −3 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.