Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
12
Q1/2025
13
Q2/2025
12
Q3/2025
13
Q4/2025
18
Q1/2026
17
Q2/2026
17
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 185 | 162 | 163 | 166 | 199 | 193 | 175 | 195 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| Doanh thu thuần | 184 | 161 | 162 | 165 | 196 | 192 | 173 | 190 |
| Giá vốn hàng bán | 124 | 101 | 102 | 107 | 129 | 126 | 107 | 123 |
| Lợi nhuận gộp | 59 | 60 | 60 | 58 | 67 | 66 | 66 | 67 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 21 | 19 | 20 | 19 | 22 | 20 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 21 | 25 | 21 | 26 | 22 | 23 | 26 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 17 | 15 | 15 | 22 | 21 | 21 | 20 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 15 | 17 | 15 | 16 | 22 | 21 | 21 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 3 | 3 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 3 | 3 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 13 | 12 | 13 | 18 | 17 | 17 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 13 | 12 | 13 | 18 | 17 | 17 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.