Thông tin cơ bản
170 đường La Thành, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 72 | 69 | 75 | 81 | 89 | 90 | 86 | 73 |
| Giá vốn hàng bán | 48 | 49 | 48 | 52 | 57 | 56 | 49 | 36 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 20 | 26 | 29 | 32 | 34 | 36 | 37 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 2 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần7395,4%
Doanh thu tài chính44,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 63 | 13 |
| 2024 | 63 | 13 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 4 |
| 4 |
| 4 |
| Chi phí quản lý | 14 | 11 | 14 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 9 | 10 | 14 | 17 | 20 | 20 | 20 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 7 | 8 | 8 | 11 | 13 | 15 | 16 | 16 |
| Tăng trưởng LNST | +1% | +5,5% | +6,4% | +33,5% | +15% | +19,2% | +4,7% | +0,5% |
| Biên LN ròng | 10,4% | 11,4% | 11,2% | 13,9% | 14,5% | 17,1% | 18,8% | 22,1% |
| 2023 | 63 | 6 |
| 2022 | 63 | 16 |
| 2021 | 63 | — |
| 2020 | 63 | 7 |
| 2019 | 63 | 9 |
| 2018 | 63 | 3 |
| 2017 | 63 | 6 |
| 2016 | 63 | 6 |