Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
19
Q4/2024
19
Q1/2025
21
Q2/2025
13
Q3/2025
13
Q4/2025
6
Q1/2026
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 545 | 543 | 496 | 575 | 639 | 693 | 569 | 576 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 544 | 542 | 496 | 574 | 639 | 693 | 569 | 576 |
| Giá vốn hàng bán | 488 | 479 | 440 | 523 | 589 | 641 | 530 | 526 |
| Lợi nhuận gộp | 56 | 63 | 56 | 51 | 50 | 52 | 39 | 50 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 5 | 11 | 6 | 6 | 8 | 8 | 5 |
| Chi phí tài chính | 3 | 5 | 4 | 9 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 8 | 7 | 8 | 8 | 13 | 13 | 11 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 31 | 33 | 32 | 28 | 36 | 35 | 24 | 29 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 22 | 25 | 26 | 13 | 10 | 10 | 7 | 12 |
| Thu nhập khác | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 2 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 25 | 27 | 29 | 16 | 14 | 14 | 11 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 5 | 7 | 5 | 3 | 3 | 5 | 2 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 5 | 7 | 5 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 20 | 20 | 24 | 13 | 12 | 10 | 9 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 1 | 3 | 0 | −1 | 4 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 19 | 19 | 21 | 13 | 13 | 6 | 9 | 12 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.
9
Q2/2026
12