Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
7
Q4/2024
98
Q1/2025
-35
Q2/2025
67
Q3/2025
211
Q4/2025
422
Q1/2026
-7
Q2/2026
140
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 62 | 449 | 177 | 285 | 1.564 | 2.762 | 164 | 598 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 15 | 18 | 24 | 12 | 225 | −190 | 20 | 5 |
| Doanh thu thuần | 47 | 432 | 153 | 272 | 1.339 | 2.951 | 145 | 592 |
| Giá vốn hàng bán | 43 | 291 | 124 | 154 | 1.013 | 2.298 | 105 | 551 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 141 | 29 | 118 | 327 | 654 | 40 | 41 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 24 | 65 | 32 | 2 | 3 | 24 | 29 | 164 |
| Chi phí tài chính | 11 | 13 | 24 | 1 | 50 | 26 | 26 | 38 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 12 | 23 | 1 | 44 | 30 | 26 | 37 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 8 | 9 | 18 | 11 | 22 | 13 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 56 | 44 | 48 | 44 | 67 | 46 | 46 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 12 | −6 | −25 | 14 | 23 | 6 | 4 | 31 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −5 | 123 | −40 | 67 | 248 | 569 | −11 | 144 |
| Thu nhập khác | 2 | 6 | 3 | 8 | 18 | 9 | 3 | 6 |
| Chi phí khác | 3 | 13 | 0 | 0 | 8 | 27 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −1 | −7 | 3 | 8 | 10 | −18 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −6 | 116 | −37 | 75 | 258 | 551 | −10 | 149 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 17 | 33 | 5 | 0 | 51 | 127 | 1 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −34 | −4 | 3 | 2 | 13 | 17 | −2 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | −17 | 29 | 8 | 2 | 65 | 144 | 0 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 87 | −45 | 73 | 193 | 406 | −10 | 135 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | −12 | −10 | 7 | −18 | −15 | −3 | −5 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 98 | −35 | 67 | 211 | 422 | −7 | 140 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.