Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
18
Q4/2024
-52
Q1/2025
15
Q2/2025
-9
Q3/2025
3
Q4/2025
-6
Q1/2026
36
Q2/2026
-23
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 76 | 306 | 180 | 270 | 209 | 184 | 218 | 232 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 76 | 306 | 180 | 270 | 209 | 184 | 218 | 232 |
| Giá vốn hàng bán | 36 | 241 | 130 | 217 | 166 | 183 | 129 | 137 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 65 | 49 | 53 | 43 | 2 | 89 | 95 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 16 | 7 | 2 | 7 | 39 | 9 | 22 |
| Chi phí tài chính | 16 | 81 | 4 | 22 | 16 | 18 | 23 | 76 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 16 | 25 | 7 | 23 | 17 | 16 | 22 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 5 | 4 | 2 | 9 | −5 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 49 | 30 | 29 | 24 | 32 | 24 | 44 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 7 | 6 | 8 | 8 | 10 | 9 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 28 | −47 | 27 | 9 | 11 | 4 | 51 | −2 |
| Thu nhập khác | 0 | −2 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −2 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 28 | −49 | 28 | 8 | 11 | 4 | 51 | −3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 2 | −2 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 3 | 1 | 5 | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 27 | −52 | 28 | 3 | 11 | 3 | 48 | −10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 9 | 0 | 13 | 12 | 9 | 9 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 18 | −52 | 15 | −9 | 3 | −6 | 36 | −23 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.