Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2019) và giá hiện tại.
Q3/2017
-2
Q4/2017
-2
Q1/2018
-2
Q2/2018
—
Q3/2018
-2
Q1/2019
-1
Q2/2019
-0
Q4/2019
-3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2017 | Q4/2017 | Q1/2018 | Q2/2018 | Q3/2018 | Q1/2019 | Q2/2019 | Q4/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 15 | 16 | 14 | — | 16 | 17 | 17 | 12 |
| Doanh thu thuần | 15 | 16 | 14 | — | 16 | 17 | 17 | 12 |
| Giá vốn hàng bán | 13 | 15 | 13 | — | 15 | 15 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 1 | — | 1 | 3 | 4 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | — | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | — | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | — | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | −2 | −2 | — | −2 | −1 | 0 | −4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | −2 | −2 | — | −2 | −1 | 0 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | −2 | −2 | — | −2 | −1 | 0 | −3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | −2 | −2 | — | −2 | −1 | 0 | −3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.