Thông tin cơ bản
25 Trần Phú - Phường 3- Đà Lạt - Lâm Đồng
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 43 | 38 | 30 | 11 | 19 | 17 | 12 | 12 |
| Giá vốn hàng bán | 40 | 34 | 27 | 5 | 10 | 9 | 7 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 4 | 3 | 6 | 9 | 8 | 6 | 8 |
| Chi phí quản lý | 7 | 7 | 4 | 6 | 5 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính2062,3%
Doanh thu thuần1237,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 45 | — |
| 2024 | 45 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 4 |
| 9 |
| 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | -10 | -9 | -7 | -5 | -0 | 0 | 11 | 22 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | — | — | — | — | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | -10 | -9 | -7 | -5 | -0 | 0 | 11 | 21 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | — | — | +2.740,7% | +95,9% |
| Biên LN ròng | -22,5% | -23% | -23,7% | -47,5% | -2% | 2,2% | 87,1% | 170,7% |
| 2023 |
45 |
— |
| 2022 | 45 | — |
| 2021 | 45 | — |
| 2020 | 45 | — |
| 2019 | 45 | — |
| 2018 | 45 | — |
| 2017 | 45 | — |
| 2016 | 45 | — |