Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
10
Q1/2025
12
Q2/2025
2
Q3/2025
1
Q4/2025
40
Q1/2026
6
Q2/2026
14
Q3/2026
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 291 | 199 | 91 | 106 | 346 | 101 | 184 | 160 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 291 | 199 | 91 | 106 | 346 | 101 | 184 | 160 |
| Giá vốn hàng bán | 239 | 169 | 82 | 98 | 272 | 88 | 156 | 141 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | 30 | 9 | 8 | 73 | 13 | 28 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 14 | 5 | 6 | 16 | 5 | 10 | 9 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 15 | 3 | 1 | 53 | 8 | 17 | 9 |
| Thu nhập khác | 11 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 28 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −18 | 0 | −1 | 0 | −3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 12 | 15 | 2 | 1 | 51 | 7 | 17 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 12 | 2 | 1 | 40 | 6 | 14 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 10 | 12 | 2 | 1 | 40 | 6 | 14 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.