Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
282
Q4/2024
381
Q1/2025
183
Q2/2025
248
Q3/2025
210
Q4/2025
301
Q1/2026
292
Q2/2026
397
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 680 | 758 | 489 | 630 | 518 | 647 | 585 | 692 |
| Doanh thu thuần | 680 | 758 | 489 | 630 | 518 | 647 | 585 | 692 |
| Giá vốn hàng bán | 261 | 305 | 215 | 265 | 246 | 334 | 237 | 256 |
| Lợi nhuận gộp | 419 | 453 | 274 | 365 | 272 | 314 | 348 | 436 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 16 | 2 | 20 | 6 | 33 | 13 | 76 |
| Chi phí tài chính | 56 | −34 | 57 | 58 | 10 | −38 | 9 | 9 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 11 | 11 | 11 | 10 | 10 | 9 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 18 | 16 | 14 | 13 | 21 | 14 | 21 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | −10 | 20 | −1 | 5 | 11 | 21 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 348 | 474 | 224 | 312 | 260 | 374 | 359 | 484 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 348 | 474 | 224 | 312 | 260 | 374 | 359 | 484 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 66 | 91 | 39 | 61 | 50 | 71 | 65 | 87 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 66 | 91 | 39 | 61 | 50 | 71 | 65 | 87 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 282 | 383 | 185 | 251 | 210 | 303 | 294 | 397 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 3 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 282 | 381 | 183 | 248 | 210 | 301 | 292 | 397 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.