Thông tin cơ bản
181 - 183 Trương Hán Siêu, P. Mỹ Phú, TP. Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp · www.dopetco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 67 | 81 | 71 | 72 | 84 | 87 | 81 | 84 |
| Giá vốn hàng bán | 20 | 24 | 17 | 18 | 30 | 26 | 24 | 26 |
| Lợi nhuận gộp | 47 | 57 | 55 | 55 | 54 | 61 | 57 | 58 |
| Chi phí bán hàng | 33 | 36 | 35 | 38 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần8496,6%
Doanh thu tài chính33,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 47 | 6 |
| 2024 | 47 | 6 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 35 |
| 38 |
| 35 |
| 38 |
| Chi phí quản lý | 7 | 9 | 9 | 9 | 8 | 10 | 10 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 10 | 9 | 8 | 10 | 16 | 13 | 13 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 8 | 8 | 7 | 8 | 12 | 10 | 11 |
| Tăng trưởng LNST | −19,3% | +5,3% | −1,6% | −10,4% | +11,9% | +55,1% | −20,8% | +12% |
| Biên LN ròng | 11,6% | 10% | 11,2% | 9,9% | 9,6% | 14,4% | 12,1% | 13,1% |
| 2023 | 47 | 5 |
| 2022 | 47 | 8 |
| 2021 | 47 | 2 |
| 2020 | 47 | 7 |
| 2019 | 47 | 3 |
| 2018 | 44 | 6 |
| 2017 | 44 | 6 |
| 2016 | 44 | 5 |