Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
20
Q4/2024
97
Q1/2025
65
Q2/2025
72
Q3/2025
72
Q4/2025
118
Q1/2026
70
Q2/2026
120
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 745 | 1.446 | 528 | 1.142 | 1.176 | 1.639 | 497 | 1.859 |
| Doanh thu thuần | 745 | 1.446 | 528 | 1.142 | 1.176 | 1.639 | 497 | 1.859 |
| Giá vốn hàng bán | 658 | 1.242 | 375 | 981 | 1.041 | 1.409 | 352 | 1.673 |
| Lợi nhuận gộp | 87 | 204 | 153 | 160 | 135 | 229 | 145 | 186 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 4 | 3 | 4 | 5 | 5 | 9 | 2 |
| Chi phí tài chính | 29 | 28 | 28 | 28 | 30 | 32 | 33 | 38 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 29 | 27 | 28 | 28 | 30 | 30 | 31 | 37 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 27 | 21 | 22 | 14 | 30 | 15 | 18 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 8 | 2 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 36 | 153 | 106 | 111 | 102 | 173 | 107 | 144 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 6 | 6 | 0 | 1 | 3 | 4 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −5 | −6 | 0 | 0 | −3 | −2 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 31 | 147 | 105 | 111 | 99 | 171 | 107 | 145 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 8 | 17 | 5 | 14 | 16 | 14 | 6 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | −7 | 0 | 0 | −1 | −15 |
| Chi phí thuế TNDN | 8 | 17 | 5 | 7 | 15 | 14 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 22 | 130 | 100 | 104 | 83 | 157 | 101 | 140 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 34 | 35 | 32 | 11 | 40 | 32 | 20 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 20 | 97 | 65 | 72 | 72 | 118 | 70 | 120 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.