Thông tin cơ bản
Số 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh · www.dpm.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9.297 | 7.684 | 7.762 | 12.786 | 18.627 | 13.569 | 13.496 | 16.564 |
| Giá vốn hàng bán | 7.398 | 6.281 | 6.032 | 8.001 | 10.789 | 11.917 | 11.598 | 13.626 |
| Lợi nhuận gộp | 1.899 | 1.402 | 1.730 | 4.786 | 7.838 | 1.652 | 1.898 | 2.939 |
| Chi phí bán hàng | 612 | 555 | 655 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần16.82097,2%
Doanh thu tài chính4872,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 6.800 | 600 |
| 2024 | 3.914 | 801 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 818 |
| 978 |
| 848 |
| 837 |
| 1.017 |
| Chi phí quản lý | 486 | 415 | 409 | 425 | 556 | 502 | 703 | 913 |
| Lợi nhuận trước thuế | 871 | 467 | 848 | 3.799 | 6.606 | 691 | 669 | 1.353 |
| Thuế TNDN | 158 | 78 | 146 | 628 | 1.021 | 161 | 115 | 258 |
| Lợi nhuận sau thuế | 712 | 389 | 702 | 3.172 | 5.585 | 530 | 554 | 1.095 |
| Tăng trưởng LNST | +0,7% | −45,4% | +80,4% | +352% | +76,1% | −90,5% | +4,6% | +97,6% |
| Biên LN ròng | 7,7% | 5,1% | 9% | 24,8% | 30% | 3,9% | 4,1% | 6,6% |
| 2023 | 3.914 | 2.755 |
| 2022 | 3.914 | 1.977 |
| 2021 | 3.914 | 558 |
| 2020 | 3.914 | 479 |
| 2019 | 3.914 | 402 |
| 2018 | 3.914 | 783 |
| 2017 | 3.914 | 398 |
| 2016 | 3.914 | 2.312 |