Thông tin cơ bản
221B Phạm Văn Thuận – Phường.Tam Hiệp -Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 253 | 279 | 329 | 330 | 408 | 323 | 442 | 419 |
| Giá vốn hàng bán | 232 | 258 | 308 | 308 | 377 | 296 | 414 | 384 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 21 | 21 | 22 | 32 | 27 | 28 | 35 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 8 | 7 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần42199,7%
Doanh thu tài chính10,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 30 | 4 |
| 2024 | 30 | 4 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 11 |
| 8 |
| 9 |
| 11 |
| Chi phí quản lý | 7 | 7 | 7 | 7 | 10 | 8 | 9 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 11 | 14 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 6 | 6 | 7 | 8 | 8 | 9 | 11 |
| Tăng trưởng LNST | +17,8% | +14,9% | +10,1% | +6% | +14,9% | +6,7% | +7,2% | +23,2% |
| Biên LN ròng | 2% | 2,1% | 1,9% | 2,1% | 1,9% | 2,6% | 2% | 2,6% |
| 2023 | 30 | 4 |
| 2022 | 30 | 4 |
| 2021 | 30 | 4 |
| 2020 | 30 | 4 |
| 2019 | 30 | 4 |
| 2018 | 30 | 3 |
| 2017 | 20 | 3 |
| 2016 | 20 | 2 |